ming tree

ming tree

A small ming tree sits on a sunny windowsill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cảnh lùn hoặc cây bụi thường xanh: "ming tree" chỉ một loại cây cảnh hoặc cây bụi thường xanh bị lùn đi, được tạo dáng với các cành không đối xứng, đầu bằng phẳng, thường trồng trong chậu.
    • Cây nhân tạo giống bonsai: "ming tree" cũng dùng để chỉ một loại cây nhân tạo mô phỏng hình dáng của cây bonsai.
dụ sử dụng
  • ( ấy trang trí bàn làm việc của mình với một cây ming tree nhỏ trong chậu gốm.)
  • (Cây ming tree trong phòng khách thực chất một cây nhân tạo trông rất giống thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to care for a ming tree": chăm sóc một cây ming tree.

    • Caring for a real ming tree requires careful pruning and watering. (Chăm sóc một cây ming tree thật đòi hỏi phải cắt tỉa tưới nước cẩn thận.)
  • "to have a ming tree as a centerpiece": một cây ming tree làm vật trang trí trung tâm.

    • The restaurant had a beautiful ming tree as the centerpiece of the table. (Nhà hàng một cây ming tree đẹp làm vật trang trí trung tâm trên bàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bonsai (danh từ): nghệ thuật trồng cây cảnh lùn của Nhật Bản, thường hình dáng tương tự ming tree.

    • He has a collection of bonsai trees, including a few ming trees. (Anh ấy một bộ sưu tập cây bonsai, bao gồm một vài cây ming tree.)
  • Cây cảnh (danh từ): cây trồng để trang trí, có thể bao gồm ming tree.

    • This ming tree is a popular type of cây cảnh in many homes. (Cây ming tree này một loại cây cảnh phổ biến trong nhiều ngôi nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Bonsai: thường dùng để chỉ cây cảnh lùn dáng vẻ tương tự, nhưng "ming tree" thường nhấn mạnh đến dáng cành không đối xứng.
  • Cây nhân tạo: dùng khi nói đến ming tree làm từ vật liệu nhân tạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "ming tree".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ming tree".

Từ gần giống